subjugate
UK/ˈsʌbd͡ʒʊɡət/
US/ˈsʌbd͡ʒəɡət/
giọng máy của trình duyệt
subjugate nghĩa là chinh phục, khuất phục.
Nghĩa của subjugate
Ngoại động từ
- Chinh phục, khuất phục, nô dịch hoá.
Dạng từ của subjugate
| Số nhiều | subjugates |
| Ngôi thứ ba số ít | subjugates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subjugating |
| Quá khứ phân từ | subjugated |
| Quá khứ | subjugated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subjugate
Đồng nghĩa
Họ từ của subjugate
Câu hỏi thường gặp
subjugate nghĩa là gì?
subjugate (ngoại động từ) nghĩa là chinh phục, khuất phục.
subjugate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subjugate: giọng Anh (UK) /ˈsʌbd͡ʒʊɡət/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbd͡ʒəɡət/.