TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subjoint

giọng máy của trình duyệt

subjoint nghĩa là đốt.

Nghĩa của subjoint

Danh từ

  1. Động vật học Đốt (chân sâu bọ...).

Dạng từ của subjoint

Số nhiềusubjoints

Câu hỏi thường gặp

subjoint nghĩa là gì?

subjoint (danh từ) nghĩa là đốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.