subjoint
giọng máy của trình duyệt
subjoint nghĩa là đốt.
Nghĩa của subjoint
Danh từ
- Động vật học Đốt (chân sâu bọ...).
Dạng từ của subjoint
| Số nhiều | subjoints |
Câu hỏi thường gặp
subjoint nghĩa là gì?
subjoint (danh từ) nghĩa là đốt.