TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subkingdom

US/ˈsəb.ˌkɪŋ.dəm/ giọng máy của trình duyệt

subkingdom nghĩa là phân giới.

Nghĩa của subkingdom

Danh từ

  1. Phân giới.

Dạng từ của subkingdom

Số nhiềusubkingdoms

Họ từ của subkingdom

Câu hỏi thường gặp

subkingdom nghĩa là gì?

subkingdom (danh từ) nghĩa là phân giới.

subkingdom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subkingdom: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌkɪŋ.dəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.