sublayer
giọng máy của trình duyệt
sublayer nghĩa là lớp dưới, phụ.
Nghĩa của sublayer
Danh từ
- Lớp dưới; phụ; tầng dưới; phụ.
Dạng từ của sublayer
| Số nhiều | sublayers |
| Ngôi thứ ba số ít | sublayers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sublayering |
| Quá khứ phân từ | sublayered |
| Quá khứ | sublayered |
Câu hỏi thường gặp
sublayer nghĩa là gì?
sublayer (danh từ) nghĩa là lớp dưới, phụ.