TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sublation

US/ˈsə.ˌbleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

sublation nghĩa là sự phủ nhận, sự loại trừ.

Nghĩa của sublation

Nội động từ

  1. Triết học Sự phủ nhận; sự loại trừ.

Dạng từ của sublation

Số nhiềusublations

Họ từ của sublation

Câu hỏi thường gặp

sublation nghĩa là gì?

sublation (nội động từ) nghĩa là sự phủ nhận, sự loại trừ.

sublation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublation: giọng Mỹ (US) /ˈsə.ˌbleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.