subplot
UK/ˈsʌb.plɒt/
US/ˈsʌb.plɑt/
giọng máy của trình duyệt
subplot nghĩa là âm mưu phụ.
Nghĩa của subplot
Danh từ
- Âm mưu phụ (trong kịch).
Dạng từ của subplot
| Số nhiều | subplots |
| Ngôi thứ ba số ít | subplots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subplotting |
| Quá khứ phân từ | subplotted |
| Quá khứ | subplotted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subplot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
subplot nghĩa là gì?
subplot (danh từ) nghĩa là âm mưu phụ.
subplot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subplot: giọng Anh (UK) /ˈsʌb.plɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌb.plɑt/.