TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subplot

UK/ˈsʌb.plɒt/ US/ˈsʌb.plɑt/ giọng máy của trình duyệt

subplot nghĩa là âm mưu phụ.

Nghĩa của subplot

Danh từ

  1. Âm mưu phụ (trong kịch).

Dạng từ của subplot

Số nhiềusubplots
Ngôi thứ ba số ítsubplots
Hiện tại phân từ (-ing)subplotting
Quá khứ phân từsubplotted
Quá khứsubplotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subplot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subplot nghĩa là gì?

subplot (danh từ) nghĩa là âm mưu phụ.

subplot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subplot: giọng Anh (UK) /ˈsʌb.plɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌb.plɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.