subprojective
giọng máy của trình duyệt
subprojective nghĩa là thứ tự xạ ảnh.
Nghĩa của subprojective
Tính từ
- Hình học Thứ tự xạ ảnh.
Câu hỏi thường gặp
subprojective nghĩa là gì?
subprojective (tính từ) nghĩa là thứ tự xạ ảnh.
subprojective nghĩa là thứ tự xạ ảnh.
subprojective (tính từ) nghĩa là thứ tự xạ ảnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.