TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subprojective

giọng máy của trình duyệt

subprojective nghĩa là thứ tự xạ ảnh.

Nghĩa của subprojective

Tính từ

  1. Hình học Thứ tự xạ ảnh.

Câu hỏi thường gặp

subprojective nghĩa là gì?

subprojective (tính từ) nghĩa là thứ tự xạ ảnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.