TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subreption

UK/sʌbˈɹɛpʃən/ US/sʌbˈɹɛpʃən/ giọng máy của trình duyệt

subreption nghĩa là sự cướp đoạt, trò gian dối, thủ đoạn che giấu.

Nghĩa của subreption

Danh từ

  1. Sự cướp đoạt.
  2. Trò gian dối; thủ đoạn che giấu.
  3. Sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật.

Dạng từ của subreption

Số nhiềusubreptions

Câu hỏi thường gặp

subreption nghĩa là gì?

subreption (danh từ) nghĩa là sự cướp đoạt, trò gian dối, thủ đoạn che giấu.

subreption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subreption: giọng Anh (UK) /sʌbˈɹɛpʃən/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈɹɛpʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.