subreption
UK/sʌbˈɹɛpʃən/
US/sʌbˈɹɛpʃən/
giọng máy của trình duyệt
subreption nghĩa là sự cướp đoạt, trò gian dối, thủ đoạn che giấu.
Nghĩa của subreption
Danh từ
- Sự cướp đoạt.
- Trò gian dối; thủ đoạn che giấu.
- Sự bóp méo sự thật, sự xuyên tạc sự thật.
Dạng từ của subreption
| Số nhiều | subreptions |
Câu hỏi thường gặp
subreption nghĩa là gì?
subreption (danh từ) nghĩa là sự cướp đoạt, trò gian dối, thủ đoạn che giấu.
subreption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subreption: giọng Anh (UK) /sʌbˈɹɛpʃən/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈɹɛpʃən/.