subrent
giọng máy của trình duyệt
subrent nghĩa là cho thuê lại.
Nghĩa của subrent
Ngoại động từ
- Cho thuê lại.
Dạng từ của subrent
| Ngôi thứ ba số ít | subrents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subrenting |
| Quá khứ phân từ | subrented |
| Quá khứ | subrented |
Câu hỏi thường gặp
subrent nghĩa là gì?
subrent (ngoại động từ) nghĩa là cho thuê lại.