subring
UK/ˈsʌbˌɹɪŋ/
US/ˈsʌbˌɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
subring nghĩa là vành con.
Nghĩa của subring
Danh từ
- Toán học Vành con.
Dạng từ của subring
| Số nhiều | subrings |
Câu hỏi thường gặp
subring nghĩa là gì?
subring (danh từ) nghĩa là vành con.
subring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subring: giọng Anh (UK) /ˈsʌbˌɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbˌɹɪŋ/.