TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subring

UK/ˈsʌbˌɹɪŋ/ US/ˈsʌbˌɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

subring nghĩa là vành con.

Nghĩa của subring

Danh từ

  1. Toán học Vành con.

Dạng từ của subring

Số nhiềusubrings

Câu hỏi thường gặp

subring nghĩa là gì?

subring (danh từ) nghĩa là vành con.

subring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subring: giọng Anh (UK) /ˈsʌbˌɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbˌɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.