subrogation
US/ˌsə.broʊ.ˈɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
subrogation nghĩa là sự bắn nợ.
Nghĩa của subrogation
Danh từ
- Pháp lý Sự bắn nợ.
Dạng từ của subrogation
| Số nhiều | subrogations |
Câu hỏi thường gặp
subrogation nghĩa là gì?
subrogation (danh từ) nghĩa là sự bắn nợ.
subrogation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subrogation: giọng Mỹ (US) /ˌsə.broʊ.ˈɡeɪ.ʃən/.