TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subrogation

US/ˌsə.broʊ.ˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

subrogation nghĩa là sự bắn nợ.

Nghĩa của subrogation

Danh từ

  1. Pháp lý Sự bắn nợ.

Dạng từ của subrogation

Số nhiềusubrogations

Câu hỏi thường gặp

subrogation nghĩa là gì?

subrogation (danh từ) nghĩa là sự bắn nợ.

subrogation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subrogation: giọng Mỹ (US) /ˌsə.broʊ.ˈɡeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.