TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsample

US/ˈsəb.ˌsæm.pəl/ giọng máy của trình duyệt

subsample nghĩa là mẫu con.

Nghĩa của subsample

Danh từ

  1. Thống kê Mẫu con.

Dạng từ của subsample

Số nhiềusubsamples
Ngôi thứ ba số ítsubsamples
Hiện tại phân từ (-ing)subsampling
Quá khứ phân từsubsampled
Quá khứsubsampled

Câu hỏi thường gặp

subsample nghĩa là gì?

subsample (danh từ) nghĩa là mẫu con.

subsample phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsample: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌsæm.pəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.