subsample
US/ˈsəb.ˌsæm.pəl/
giọng máy của trình duyệt
subsample nghĩa là mẫu con.
Nghĩa của subsample
Danh từ
- Thống kê Mẫu con.
Dạng từ của subsample
| Số nhiều | subsamples |
| Ngôi thứ ba số ít | subsamples |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subsampling |
| Quá khứ phân từ | subsampled |
| Quá khứ | subsampled |
Câu hỏi thường gặp
subsample nghĩa là gì?
subsample (danh từ) nghĩa là mẫu con.
subsample phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsample: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌsæm.pəl/.