TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsection

US/ˈsəb.ˌsɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

subsection nghĩa là mục con, tiểu khu.

Nghĩa của subsection

Danh từ

  1. Mục con.
  2. Tiểu khu.

Dạng từ của subsection

Số nhiềusubsections
Ngôi thứ ba số ítsubsections
Hiện tại phân từ (-ing)subsectioning
Quá khứ phân từsubsectioned
Quá khứsubsectioned

Câu hỏi thường gặp

subsection nghĩa là gì?

subsection (danh từ) nghĩa là mục con, tiểu khu.

subsection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsection: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌsɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.