subsequence
US/ˈsəb.sə.ˌkwɛnts/
giọng máy của trình duyệt
subsequence nghĩa là sự đến sau, sự xảy ra sau.
Nghĩa của subsequence
Danh từ
- Sự đến sau, sự xảy ra sau.
Dạng từ của subsequence
| Số nhiều | subsequences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subsequence
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
subsequence nghĩa là gì?
subsequence (danh từ) nghĩa là sự đến sau, sự xảy ra sau.
subsequence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsequence: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.sə.ˌkwɛnts/.