subsidization
giọng máy của trình duyệt
subsidization nghĩa là sự trợ cấp.
Nghĩa của subsidization
Danh từ
- Sự trợ cấp.
Dạng từ của subsidization
| Số nhiều | subsidizations |
Câu hỏi thường gặp
subsidization nghĩa là gì?
subsidization (danh từ) nghĩa là sự trợ cấp.