subspherical
giọng máy của trình duyệt
subspherical nghĩa là tựa hình cầu.
Nghĩa của subspherical
Tính từ
- Tựa hình cầu.
Dạng từ của subspherical
| So sánh hơn | more subspherical |
| So sánh nhất | most subspherical |
Câu hỏi thường gặp
subspherical nghĩa là gì?
subspherical (tính từ) nghĩa là tựa hình cầu.