TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subspecies

UK/ˈsʌbspiːʃiːz/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsʌbspiːʃiːz/ giọng máy của trình duyệt

subspecies nghĩa là phân loài, loài phụ.

Nghĩa của subspecies

Danh từ

  1. Sinh vật học Phân loài.

Dạng từ của subspecies

Số nhiềusubspecies

Họ từ của subspecies

Câu hỏi thường gặp

subspecies nghĩa là gì?

subspecies (danh từ) nghĩa là phân loài, loài phụ.

subspecies phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subspecies: giọng Anh (UK) /ˈsʌbspiːʃiːz/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbspiːʃiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.