substance
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈsʌbstəns/
giọng máy của trình duyệt
substance nghĩa là chất, vật chất, thực chất, căn bản.
Nghĩa của substance
Danh từ
- Chất, vật chất.
- Thực chất, căn bản, bản chất.
- the substance of religionthực chất của tôn giáo
- I agree with you in substancetôi đồng ý với anh về căn bản
- Nội dung, đại ý.
- the substance is goodnội dung thì tốt
- Tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị.
- an argument of little substancemột lý lẽ không chắc
- Của cải; tài sản.
- a man of substancengười có của
- to waste one's substancephung phí tiền của
- Triết học Thực thể.
Dạng từ của substance
| Số nhiều | substances |
| Ngôi thứ ba số ít | substances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | substancing |
| Quá khứ phân từ | substanced |
| Quá khứ | substanced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của substance
Cụm từ, thành ngữ với substance
- to throw away the substance for the shadow — Thả mồi bắt bóng.
Câu ví dụ với substance
- Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances. Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
substance nghĩa là gì?
substance (danh từ) nghĩa là chất, vật chất, thực chất, căn bản.
substance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substance: giọng Mỹ (US) /ˈsʌbstəns/.