TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substance

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈsʌbstəns/ giọng máy của trình duyệt

substance nghĩa là chất, vật chất, thực chất, căn bản.

Nghĩa của substance

Danh từ

  1. Chất, vật chất.
  2. Thực chất, căn bản, bản chất.
    • the substance of religionthực chất của tôn giáo
    • I agree with you in substancetôi đồng ý với anh về căn bản
  3. Nội dung, đại ý.
    • the substance is goodnội dung thì tốt
  4. Tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị.
    • an argument of little substancemột lý lẽ không chắc
  5. Của cải; tài sản.
    • a man of substancengười có của
    • to waste one's substancephung phí tiền của
  6. Triết học Thực thể.

Dạng từ của substance

Số nhiềusubstances
Ngôi thứ ba số ítsubstances
Hiện tại phân từ (-ing)substancing
Quá khứ phân từsubstanced
Quá khứsubstanced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của substance

Cụm từ, thành ngữ với substance

  • to throw away the substance for the shadow — Thả mồi bắt bóng.

Câu ví dụ với substance

  • Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances. Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

substance nghĩa là gì?

substance (danh từ) nghĩa là chất, vật chất, thực chất, căn bản.

substance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substance: giọng Mỹ (US) /ˈsʌbstəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.