TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsurface

US/ˈsəb.ˌsɜː.fəs/ giọng máy của trình duyệt

subsurface nghĩa là lớp dưới bề mặt.

Nghĩa của subsurface

Danh từ

  1. Lớp dưới bề mặt.

Dạng từ của subsurface

Số nhiềusubsurfaces

Câu hỏi thường gặp

subsurface nghĩa là gì?

subsurface (danh từ) nghĩa là lớp dưới bề mặt.

subsurface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsurface: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌsɜː.fəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.