TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtemperate

US/ˌsəb.ˈtɛm.pə.rət/ giọng máy của trình duyệt

subtemperate nghĩa là cận ôn đới.

Nghĩa của subtemperate

Tính từ

  1. Cận ôn đới (khí hậu).

Câu hỏi thường gặp

subtemperate nghĩa là gì?

subtemperate (tính từ) nghĩa là cận ôn đới.

subtemperate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtemperate: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈtɛm.pə.rət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.