TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsystem

US giọng người thật

subsystem nghĩa là hệ thống phụ, hệ thống con.

Nghĩa của subsystem

Danh từ

  1. Hệ thống phụ, hệ thống con.

Câu hỏi thường gặp

subsystem nghĩa là gì?

subsystem (danh từ) nghĩa là hệ thống phụ, hệ thống con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.