subsystem
US giọng người thật
subsystem nghĩa là hệ thống phụ, hệ thống con.
Nghĩa của subsystem
Danh từ
- Hệ thống phụ, hệ thống con.
Câu hỏi thường gặp
subsystem nghĩa là gì?
subsystem (danh từ) nghĩa là hệ thống phụ, hệ thống con.
subsystem nghĩa là hệ thống phụ, hệ thống con.
subsystem (danh từ) nghĩa là hệ thống phụ, hệ thống con.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.