TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtabulation

giọng máy của trình duyệt

subtabulation nghĩa là Sự làm kít bảng số.

Nghĩa của subtabulation

Danh từ

  1. Sự làm kít bảng số.

Dạng từ của subtabulation

Số nhiềusubtabulations

Câu hỏi thường gặp

subtabulation nghĩa là gì?

subtabulation (danh từ) nghĩa là Sự làm kít bảng số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.