TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtend

UK/sʌbˈtɛnd/ US/sʌbˈtɛnd/ giọng máy của trình duyệt

subtend nghĩa là trương, đối diện với, chắn (cung).

Nghĩa của subtend

Ngoại động từ

  1. Toán học Trương (một cung).
  2. Đối diện với (góc của một tam giác)...

Dạng từ của subtend

Ngôi thứ ba số ítsubtends
Hiện tại phân từ (-ing)subtending
Quá khứ phân từsubtended
Quá khứsubtended

Câu hỏi thường gặp

subtend nghĩa là gì?

subtend (ngoại động từ) nghĩa là trương, đối diện với, chắn (cung).

subtend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtend: giọng Anh (UK) /sʌbˈtɛnd/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈtɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.