TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtracter

US/səb.ˈtræk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

subtracter nghĩa là thiết bị trừ, sơ đồ trừ.

Nghĩa của subtracter

Danh từ

  1. Máy tính Thiết bị trừ, sơ đồ trừ.

Dạng từ của subtracter

Số nhiềusubtracters

Câu hỏi thường gặp

subtracter nghĩa là gì?

subtracter (danh từ) nghĩa là thiết bị trừ, sơ đồ trừ.

subtracter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtracter: giọng Mỹ (US) /səb.ˈtræk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.