subtracter
US/səb.ˈtræk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
subtracter nghĩa là thiết bị trừ, sơ đồ trừ.
Nghĩa của subtracter
Danh từ
- Máy tính Thiết bị trừ, sơ đồ trừ.
Dạng từ của subtracter
| Số nhiều | subtracters |
Câu hỏi thường gặp
subtracter nghĩa là gì?
subtracter (danh từ) nghĩa là thiết bị trừ, sơ đồ trừ.
subtracter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtracter: giọng Mỹ (US) /səb.ˈtræk.tɜː/.