subtraction
UK/səbˈtɹækʃən/
US/səbˈtɹækʃən/
giọng máy của trình duyệt
subtraction nghĩa là sự trừ, tính trừ, phép trừ.
Nghĩa của subtraction
Danh từ
- Toán học Sự trừ.
- Tính trừ, phép trừ.
Dạng từ của subtraction
| Số nhiều | subtractions |
Họ từ của subtraction
Câu hỏi thường gặp
subtraction nghĩa là gì?
subtraction (danh từ) nghĩa là sự trừ, tính trừ, phép trừ.
subtraction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subtraction: giọng Anh (UK) /səbˈtɹækʃən/, giọng Mỹ (US) /səbˈtɹækʃən/.