TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subtract

US/səbˈtɹækt/ giọng máy của trình duyệt

subtract nghĩa là trừ.

Nghĩa của subtract

Ngoại động từ

  1. Toán học Trừ.

Dạng từ của subtract

Ngôi thứ ba số ítsubtracts
Hiện tại phân từ (-ing)subtracting
Quá khứ phân từsubtracted
Quá khứsubtracted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subtract

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với subtract

  • What is 6 subtracted from 10? 10 trừ 6 bằng mấy?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

subtract nghĩa là gì?

subtract (ngoại động từ) nghĩa là trừ.

subtract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subtract: giọng Mỹ (US) /səbˈtɹækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.