subtractor
giọng máy của trình duyệt
subtractor nghĩa là bộ trừ.
Nghĩa của subtractor
Danh từ
- Bộ trừ.
Câu hỏi thường gặp
subtractor nghĩa là gì?
subtractor (danh từ) nghĩa là bộ trừ.
subtractor nghĩa là bộ trừ.
subtractor (danh từ) nghĩa là bộ trừ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.