TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

successiveness

US/sək.ˈsɛ.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

successiveness nghĩa là Xem successive.

Nghĩa của successiveness

Danh từ

  1. Xem successive

Câu hỏi thường gặp

successiveness nghĩa là gì?

successiveness (danh từ) nghĩa là Xem successive.

successiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của successiveness: giọng Mỹ (US) /sək.ˈsɛ.sɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.