successively
US/sək.ˈsɛ.sɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
successively nghĩa là liên tục, kế tiếp.
Nghĩa của successively
Phó từ
- Liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với successively
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
successively nghĩa là gì?
successively (phó từ) nghĩa là liên tục, kế tiếp.
successively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của successively: giọng Mỹ (US) /sək.ˈsɛ.sɪv.li/.