succinic
giọng máy của trình duyệt
succinic nghĩa là Sucxinic.
Nghĩa của succinic
Tính từ
- Hoá học Sucxinic.
- succinic acidaxit sucxinic
Câu hỏi thường gặp
succinic nghĩa là gì?
succinic (tính từ) nghĩa là Sucxinic.
succinic nghĩa là Sucxinic.
succinic (tính từ) nghĩa là Sucxinic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.