TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

succinite

giọng máy của trình duyệt

succinite nghĩa là Sucxinit.

Nghĩa của succinite

Danh từ

  1. Khoáng chất Sucxinit.

Dạng từ của succinite

Số nhiềusuccinites

Câu hỏi thường gặp

succinite nghĩa là gì?

succinite (danh từ) nghĩa là Sucxinit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.