succinite
giọng máy của trình duyệt
succinite nghĩa là Sucxinit.
Nghĩa của succinite
Danh từ
- Khoáng chất Sucxinit.
Dạng từ của succinite
| Số nhiều | succinites |
Câu hỏi thường gặp
succinite nghĩa là gì?
succinite (danh từ) nghĩa là Sucxinit.