TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

succulency

giọng máy của trình duyệt

succulency nghĩa là tính chất ngon bổ.

Nghĩa của succulency

Danh từ

  1. Tính chất ngon bổ (thức ăn).
  2. Sự dồi dào ý tứ (văn).
  3. Thực vật học Tính chất mọng nước.

Câu hỏi thường gặp

succulency nghĩa là gì?

succulency (danh từ) nghĩa là tính chất ngon bổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.