succumb
UK/səˈkʌm/
US/səˈkʌm/
giọng máy của trình duyệt
succumb nghĩa là thua, không chịu nổi, chết.
Nghĩa của succumb
Nội động từ
- Thua, không chịu nổi, không chống nổi.
- to succumb to one's enemybị thua
- to succumb to temptationkhông chống nổi sự cám dỗ
- Chết.
- to succumb to griefchết vì đau buồn
Dạng từ của succumb
| Ngôi thứ ba số ít | succumbs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | succumbing |
| Quá khứ phân từ | succumbed |
| Quá khứ | succumbed |
Câu hỏi thường gặp
succumb nghĩa là gì?
succumb (nội động từ) nghĩa là thua, không chịu nổi, chết.
succumb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của succumb: giọng Anh (UK) /səˈkʌm/, giọng Mỹ (US) /səˈkʌm/.