TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

such that

giọng máy của trình duyệt

such that nghĩa là sao cho.

Nghĩa của such that

Liên từ

  1. Sao cho.

Câu ví dụ với such that

  • His anxiety was such that he could hardly sleep. Nỗi lo lắng của ông ấy như thế nên ông ấy hầu như không thể nào ngủ được.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

such that nghĩa là gì?

such that (liên từ) nghĩa là sao cho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.