suchlike
UK/ˈsʌt͡ʃ.laɪk/
US/ˈsʌt͡ʃ.laɪk/
giọng máy của trình duyệt
suchlike nghĩa là những cái như vậy, những chuyện như vậy.
Nghĩa của suchlike
Tính từ
- Như thế, như loại đó.
Danh từ
- Những cái như vậy, những chuyện như vậy.
Dạng từ của suchlike
| Số nhiều | suchlikes |
Câu hỏi thường gặp
suchlike nghĩa là gì?
suchlike (tính từ, danh từ) nghĩa là những cái như vậy, những chuyện như vậy.
suchlike phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suchlike: giọng Anh (UK) /ˈsʌt͡ʃ.laɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌt͡ʃ.laɪk/.