TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suchlike

UK/ˈsʌt͡ʃ.laɪk/ US/ˈsʌt͡ʃ.laɪk/ giọng máy của trình duyệt

suchlike nghĩa là những cái như vậy, những chuyện như vậy.

Nghĩa của suchlike

Tính từ

  1. Như thế, như loại đó.

Danh từ

  1. Những cái như vậy, những chuyện như vậy.

Dạng từ của suchlike

Số nhiềusuchlikes

Câu hỏi thường gặp

suchlike nghĩa là gì?

suchlike (tính từ, danh từ) nghĩa là những cái như vậy, những chuyện như vậy.

suchlike phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suchlike: giọng Anh (UK) /ˈsʌt͡ʃ.laɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌt͡ʃ.laɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.