such
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sʌt͡ʃ/
US/sʌt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
such nghĩa là thật là, quả là, cái đó, điều đó.
Nghĩa của such
Tính từ
- Như thế, như vậy, như loại đó.
- such people as thesenhững người như thế
- experiences such as this are rarenhững kinh nghiệm như vật rất hiếm
- I've never seen such a thingtôi chưa thấy một việc như thế bao giờ
- don't be in such a hurrykhông phải vội vã đến thế
- Thật là, quả là.
- such a beautiful day!một ngày thật là đẹp!
- Đến nỗi.
- the oppression was such as to make everyone rise upsự áp bức tàn bạo đến nỗi làm cho mọi người phải nổi dậy
- he told such a strange story that nobody believed itanh ấy kể một câu chuyện lạ lùng đến nỗi không ai tin được
- Như Such-and-such.
Danh từ
- Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.
- I may have offended, but such was not my intentiontôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
- customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unusedkhách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng
- Từ cổ,nghĩa cổ (thơ ca); (văn học) những ai, ai.
- let such as have any objections take the floornhững ai có ý kiến phản đối xin mời phát biểu
Hạn định từ
- Như thế.
Dạng từ của such
| Số nhiều | suches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với such
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với such
- such father such son — Cha nào con nấy.
- such master such servant — Thầy nào tớ ấy.
- all such — Những người như thế.
- as such — Như vậy, như thế, với cương vị như thế.
- such that — Sao cho.
Câu ví dụ với such
- Such was her delight that she fainted. Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.
- There's no such thing as Artificial Intelligence. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
- This is such a sad story. Đây là một câu chuyện buồn như vậy
- I have never read such a scary novel. Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
- You have such a beautiful home. Bạn có một ngôi nhà thật đẹp.
- Is this really such a problem? Đây có thực sự là vấn đề như thế?
- Stop acting like such a fool. Đừng hành xử như kẻ ngốc nữa.
- I don't think it's such a crazy thought. Tôi không nghĩ đó là một ý tưởng điên rồ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
such nghĩa là gì?
such (tính từ, danh từ, hạn định từ) nghĩa là thật là, quả là, cái đó, điều đó.
such phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của such: giọng Anh (UK) /sʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /sʌt͡ʃ/.