TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sudd

US/ˈsəd/ giọng máy của trình duyệt

sudd nghĩa là những cây cản.

Nghĩa của sudd

Danh từ

  1. Những cây cản (ngăn cản sự đi lại trên sông Nin).

Dạng từ của sudd

Số nhiềusudds

Câu hỏi thường gặp

sudd nghĩa là gì?

sudd (danh từ) nghĩa là những cây cản.

sudd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudd: giọng Mỹ (US) /ˈsəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.