TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sudden

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsʌd.ən/ US/ˈsʌd.ən/ giọng máy của trình duyệt

sudden nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của sudden

Tính từ

  1. Thình lình, đột ngột.
    • a sudden changesự thay đổi đột ngột
    • sudden bend in the roadchỗ đường rẽ đột ngột

Dạng từ của sudden

So sánh hơnsuddener
So sánh nhấtsuddenest
Số nhiềusuddens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sudden

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sudden

Cụm từ, thành ngữ với sudden

  • sudden death — Cái chết bất thình lình.

Câu ví dụ với sudden

  • There was a sudden change in the weather. Thời tiết thay đổi đột xuất.
  • Why did you stop all of a sudden? Sao bạn lại dừng lại đột ngột thế?
  • All of a sudden she stops and looks around her. Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sudden nghĩa là gì?

sudden (tính từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

sudden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudden: giọng Anh (UK) /ˈsʌd.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌd.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.