TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suds

UK/sʌdz/ US/sʌdz/ giọng máy của trình duyệt

suds nghĩa là nước xà phòng, bọt nước xà phòng, rượu bia.

Nghĩa của suds

Danh từ

  1. Nước xà phòng; bọt nước xà phòng.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) rượu bia.

Dạng từ của suds

Ngôi thứ ba số ítsudses
Hiện tại phân từ (-ing)sudsing
Quá khứ phân từsudsed
Quá khứsudsed

Họ từ của suds

Cụm từ, thành ngữ với suds

  • to be in the suds — Trong cảnh khó khăn lúng túng.

Câu hỏi thường gặp

suds nghĩa là gì?

suds (danh từ) nghĩa là nước xà phòng, bọt nước xà phòng, rượu bia.

suds phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suds: giọng Anh (UK) /sʌdz/, giọng Mỹ (US) /sʌdz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.