suede
UK/sweɪd/
US/sweɪd/
giọng máy của trình duyệt
suede nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của suede
Danh từ
- Cách viết khác: suède.
Dạng từ của suede
| Số nhiều | suedes |
| Ngôi thứ ba số ít | suedes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sueding |
| Quá khứ phân từ | sueded |
| Quá khứ | sueded |
Câu hỏi thường gặp
suede nghĩa là gì?
suede (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
suede phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suede: giọng Anh (UK) /sweɪd/, giọng Mỹ (US) /sweɪd/.