TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suede

UK/sweɪd/ US/sweɪd/ giọng máy của trình duyệt

suede nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của suede

Danh từ

  1. Cách viết khác: suède.

Dạng từ của suede

Số nhiềusuedes
Ngôi thứ ba số ítsuedes
Hiện tại phân từ (-ing)sueding
Quá khứ phân từsueded
Quá khứsueded

Câu hỏi thường gặp

suede nghĩa là gì?

suede (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

suede phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suede: giọng Anh (UK) /sweɪd/, giọng Mỹ (US) /sweɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.