TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suet

UK/ˈs(j)uːɪt/ giọng máy của trình duyệt

suet nghĩa là mỡ rắn.

Nghĩa của suet

Danh từ

  1. Mỡ rắn (ở thận bò, cừu...).

Dạng từ của suet

Số nhiềusuets

Câu hỏi thường gặp

suet nghĩa là gì?

suet (danh từ) nghĩa là mỡ rắn.

suet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suet: giọng Anh (UK) /ˈs(j)uːɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.