sue
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sjuː/
US/sjuː/
giọng máy của trình duyệt
sue nghĩa là kiện, đi kiện, yêu cầu, thỉnh cầu.
Nghĩa của sue
Ngoại động từ
- Kiện.
- to sue to somebody for damageskiện ai đòi bồi thường
Nội động từ
- Đi kiện, kiện.
- Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.
- to sue to someone for somethingyêu cầu người nào một việc gì
- to sue for a woman's handcầu hôn
Dạng từ của sue
| Ngôi thứ ba số ít | sues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | suing |
| Quá khứ phân từ | sued |
| Quá khứ | sued |
| Số nhiều | Sues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sue
Đồng nghĩa
Họ từ của sue
Cụm từ, thành ngữ với sue
- to sue out — (Pháp lý) Xin và được ân xá.
Câu ví dụ với sue
- Let's sue him. Hãy kiện cậu ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sue nghĩa là gì?
sue (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kiện, đi kiện, yêu cầu, thỉnh cầu.
sue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sue: giọng Anh (UK) /sjuː/, giọng Mỹ (US) /sjuː/.