TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sue

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sjuː/ US/sjuː/ giọng máy của trình duyệt

sue nghĩa là kiện, đi kiện, yêu cầu, thỉnh cầu.

Nghĩa của sue

Ngoại động từ

  1. Kiện.
    • to sue to somebody for damageskiện ai đòi bồi thường

Nội động từ

  1. Đi kiện, kiện.
  2. Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.
    • to sue to someone for somethingyêu cầu người nào một việc gì
    • to sue for a woman's handcầu hôn

Dạng từ của sue

Ngôi thứ ba số ítsues
Hiện tại phân từ (-ing)suing
Quá khứ phân từsued
Quá khứsued
Số nhiềuSues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sue

Đồng nghĩa

Họ từ của sue

Cụm từ, thành ngữ với sue

  • to sue out — (Pháp lý) Xin và được ân xá.

Câu ví dụ với sue

  • Let's sue him. Hãy kiện cậu ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sue nghĩa là gì?

sue (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là kiện, đi kiện, yêu cầu, thỉnh cầu.

sue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sue: giọng Anh (UK) /sjuː/, giọng Mỹ (US) /sjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.