TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suicidally

US/ˌsuː.ə.ˈsɑɪ.dᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

suicidally nghĩa là Xem suicidal.

Nghĩa của suicidally

Phó từ

  1. Xem suicidal

Dạng từ của suicidally

So sánh hơnmore suicidally
So sánh nhấtmost suicidally

Câu hỏi thường gặp

suicidally nghĩa là gì?

suicidally (phó từ) nghĩa là Xem suicidal.

suicidally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suicidally: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.ə.ˈsɑɪ.dᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.