TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suit yourself

giọng máy của trình duyệt

suit yourself nghĩa là Tuỳ anh muốn làm gì thì làm.

Nghĩa của suit yourself

Cụm từ

  1. Tuỳ anh muốn làm gì thì làm.

Câu ví dụ với suit yourself

  • Suit yourself. Thích làm gì thì làm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

suit yourself nghĩa là gì?

suit yourself (cụm từ) nghĩa là Tuỳ anh muốn làm gì thì làm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.