TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suitability

UK/ˌsjuːtəˈbɪlɪti/ US/ˌsutəˈbɪləti/ giọng máy của trình duyệt

suitability nghĩa là sự hợp, sự thích hợp.

Nghĩa của suitability

Danh từ

  1. Sự hợp, sự thích hợp.

Dạng từ của suitability

Số nhiềusuitabilities

Câu hỏi thường gặp

suitability nghĩa là gì?

suitability (danh từ) nghĩa là sự hợp, sự thích hợp.

suitability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suitability: giọng Anh (UK) /ˌsjuːtəˈbɪlɪti/, giọng Mỹ (US) /ˌsutəˈbɪləti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.