TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suited

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsuːtɪd/ US/ˈsutɪd/ giọng máy của trình duyệt

suited nghĩa là hợp, phù hợp, mặc.

Nghĩa của suited

Tính từ

  1. +for/to Hợp, phù hợp, thích hợp (với ai/cái gì).
  2. Tạo thành các tính từ ghép Mặc.

Dạng từ của suited

So sánh hơnmore suited
So sánh nhấtmost suited

Họ từ của suited

Câu ví dụ với suited

  • This car is perfectly suited to my needs. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

suited nghĩa là gì?

suited (tính từ) nghĩa là hợp, phù hợp, mặc.

suited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suited: giọng Anh (UK) /ˈsuːtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsutɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.