suiting
US/ˈsuː.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
suiting nghĩa là vải may com lê.
Nghĩa của suiting
Danh từ
- Vải may com lê.
Dạng từ của suiting
| Số nhiều | suitings |
Câu hỏi thường gặp
suiting nghĩa là gì?
suiting (danh từ) nghĩa là vải may com lê.
suiting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suiting: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.tiɳ/.