TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suiting

US/ˈsuː.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

suiting nghĩa là vải may com lê.

Nghĩa của suiting

Danh từ

  1. Vải may com lê.

Dạng từ của suiting

Số nhiềusuitings

Câu hỏi thường gặp

suiting nghĩa là gì?

suiting (danh từ) nghĩa là vải may com lê.

suiting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suiting: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.