sulf- Nghe giọng máy của trình duyệt sulf- nghĩa là lưu huỳnh, chứa đựng lưu hùynh. Nghĩa của sulf- Tiền tố Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lưu huỳnh, chứa đựng lưu hùynh. sulfureous(thuộc) lưu hùynh Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sulf- Đồng nghĩasulfo-sulph- Câu hỏi thường gặp sulf- nghĩa là gì?sulf- (tiền tố) nghĩa là lưu huỳnh, chứa đựng lưu hùynh.