sulfite
UK/ˈsʌlfaɪt/
US/ˈsʌlfaɪt/
giọng máy của trình duyệt
sulfite nghĩa là muối của axit sunfurơ.
Nghĩa của sulfite
Danh từ
- Hóa Sunfit, muối của axit sunfurơ.
Dạng từ của sulfite
| Số nhiều | sulfites |
Câu hỏi thường gặp
sulfite nghĩa là gì?
sulfite (danh từ) nghĩa là muối của axit sunfurơ.
sulfite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sulfite: giọng Anh (UK) /ˈsʌlfaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌlfaɪt/.