TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sulfite

UK/ˈsʌlfaɪt/ US/ˈsʌlfaɪt/ giọng máy của trình duyệt

sulfite nghĩa là muối của axit sunfurơ.

Nghĩa của sulfite

Danh từ

  1. Hóa Sunfit, muối của axit sunfurơ.

Dạng từ của sulfite

Số nhiềusulfites

Câu hỏi thường gặp

sulfite nghĩa là gì?

sulfite (danh từ) nghĩa là muối của axit sunfurơ.

sulfite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sulfite: giọng Anh (UK) /ˈsʌlfaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌlfaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.