TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sulfureted

giọng máy của trình duyệt

sulfureted nghĩa là chứa lưu huỳnh.

Nghĩa của sulfureted

Tính từ

  1. Chứa lưu huỳnh (về một hợp chất).

Câu hỏi thường gặp

sulfureted nghĩa là gì?

sulfureted (tính từ) nghĩa là chứa lưu huỳnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.